lít nhít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bé nhỏ, li ti và nhiều một cách rối mắt: "lít nhít" dùng để miêu tả những thứ có kích thước rất nhỏ, thường xuất hiện với số lượng nhiều, tạo cảm giác lộn xộn, khó nhìn hoặc khó phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chữ viết trong quyển sổ này lít nhít quá, tôi không đọc được. (Chữ viết trong quyển sổ này bé và rối quá, tôi không đọc được.)
- Trên cành cây có đàn kiến lít nhít đang bò. (Trên cành cây có đàn kiến nhỏ li ti đang bò.)
- Mấy đứa trẻ lít nhít chạy nhảy ngoài sân. (Mấy đứa trẻ bé tí chạy nhảy ngoài sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự bé nhỏ và số lượng nhiều: Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, thể hiện sự khó chịu vì sự bé nhỏ và rối rắm.
- Giấy tờ lít nhít cả trên bàn, anh sắp xếp lại đi. (Giấy tờ bé nhỏ và bừa bộn cả trên bàn, anh hãy sắp xếp lại đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Li ti (tính từ): rất nhỏ, chỉ thấy như một chấm.
- Những hạt mưa li ti. (Những hạt mưa rất nhỏ.)
- Chi chít (tính từ): dày đặc, san sát nhau (thường chỉ số lượng).
- Vết sẹo chi chít trên tay. (Vết sẹo dày đặc trên tay.)
Từ đồng nghĩa
- Bé tí: rất nhỏ.
- Li ti: rất nhỏ.
- Lắt nhắt: nhỏ và vụn vặt (thường dùng cho công việc, việc vặt).
Từ trái nghĩa
- To lớn: có kích thước lớn.
- Rõ ràng: dễ nhìn, dễ thấy, dễ đọc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lít nhít" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "bé nhỏ", "li ti".
- Từ này thường gợi lên hình ảnh không được gọn gàng, ngăn nắp.
- Bé nhỏ lắm: Viết lít nhít khó đọc